Finnish Ykkonen23:00 ngày 09/09/2025

TPV Tampere
3 - 2

Kiffen Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốKiffen Helsinki
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23125
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2461
6Chỉ số 226
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
284201133261217272556
Đội hình xuất phát
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dieter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pitkakoski#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.ylinen#23
t.ylinen#8
t.ylinen#9
t.ylinen#14
t.ylinen#16
t.ylinen#13

t.ylinen#2

t.ylinen#18
t.ylinen#10
Kiffen Helsinki
11882042811239245
Đội hình xuất phát
A.Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karjalainen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.loukiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nevalainen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janne partanen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ruismaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ussher#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.ussher#30
l.ussher#14
l.ussher#13
l.ussher#37

l.ussher#17
l.ussher#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
Kiffen Helsinki1 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 1
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
HJS Akatemia2 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 1
P-Iirot
TPV Tampere11 - 0
Atlantis II
HPS1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
NJS1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 3
HPS
HJS Akatemia3 - 0
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia4 - 1
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 0
P-Iirot
Kiffen Helsinki3 - 0
MuSa
HPS1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 1
NJS
Atlantis II1 - 6
Kiffen Helsinki
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#13#23#30#42#55#60#70
Kiffen Helsinki
#12#22#30#41#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi