Finnish Ykkonen20:00 ngày 02/08/2025

TPV Tampere
1 - 0

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốP-Iirot
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 210
2Chỉ số 22
6Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23109
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
417125627182625331120
Đội hình xuất phát
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elmeri riikonen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pitkakoski#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dieter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Dieter#16
R.Dieter#14
R.Dieter#9
R.Dieter#24
R.Dieter#8

R.Dieter#2
R.Dieter#34
R.Dieter#23
P-Iirot
192421102311786174
Đội hình xuất phát
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Huotari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Christopher abdou#16
Christopher abdou#1
Christopher abdou#13
Christopher abdou#31
Christopher abdou#20

Christopher abdou#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
P-Iirot2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot3 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
P-Iirot
P-Iirot3 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 2
P-Iirot
TPV Tampere3 - 0
P-Iirot
TPV Tampere3 - 1
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
NJS1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
P-Iirot3 - 0
HJS Akatemia
HPS1 - 3
P-Iirot
MuSa1 - 1
P-Iirot
P-Iirot2 - 2
NJS
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot0 - 3
MuSa
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
P-Iirot1 - 2
TPV TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#11#21#30#41#52#60#70
P-Iirot
#10#20#31#41#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi