Finnish Ykkonen22:30 ngày 05/09/2025

HJS Akatemia
2 - 0

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốTPV Tampere
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2393
0Chỉ số 81
5Chỉ số 211
37Chỉ số 2451
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
1219418169112382717
Đội hình xuất phát
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valtteri Lindberg#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtomäki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.lamberg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.kajanto#5
e.kajanto#22
e.kajanto#2
e.kajanto#26
e.kajanto#1
e.kajanto#14
TPV Tampere
151213114332627561728
Đội hình xuất phát
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pitkakoski#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jasi kinnunen#23

jasi kinnunen#18

jasi kinnunen#2
jasi kinnunen#6
jasi kinnunen#8
jasi kinnunen#9
jasi kinnunen#14

jasi kinnunen#20
jasi kinnunen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
TPV Tampere0 - 2
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
TPV Tampere
HJS Akatemia5 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 0
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HJS Akatemia3 - 0
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia4 - 0
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
NJS
P-Iirot3 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
Atlantis II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
HPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere4 - 1
P-Iirot
TPV Tampere11 - 0
Atlantis II
HPS1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
NJS1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Kiffen HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#12#22#30#42#55#60#70
TPV Tampere
#10#20#30#42#511#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi