Finnish Ykkonen23:00 ngày 03/07/2025

Kiffen Helsinki
1 - 4

HJS Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiffen HelsinkiChỉ sốHJS Akatemia
7Chỉ số 28
59Chỉ số 2343
5Chỉ số 33
32Chỉ số 2423
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 81
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Kiffen Helsinki
2113206174112922530
Đội hình xuất phát
I.Lappalainen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Larsson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtojuuri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.loukiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.markhiyev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ussher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.tervonen#7
n.tervonen#15
n.tervonen#8
n.tervonen#1
n.tervonen#10

n.tervonen#37

n.tervonen#18
HJS Akatemia
1219416131127217728
Đội hình xuất phát
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Auvinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Auvinen#18
E.Auvinen#6
E.Auvinen#5
E.Auvinen#14
E.Auvinen#26

E.Auvinen#23
E.Auvinen#9
E.Auvinen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia2 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
HPS
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
NJS1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon Palloilijat
HJS Akatemia3 - 3
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiffen Helsinki
#11#21#30#45#57#60#70
HJS Akatemia
#14#21#30#43#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi