Finnish Ykkonen21:00 ngày 19/07/2025

Kiffen Helsinki
1 - 1

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiffen HelsinkiChỉ sốNJS
6Chỉ số 214
126Chỉ số 2373
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 228
65Chỉ số 2443
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kiffen Helsinki
288212061741129530
Đội hình xuất phát

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Lappalainen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtojuuri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.loukiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.markhiyev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ussher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.tervonen#24
n.tervonen#12
n.tervonen#23
n.tervonen#15

n.tervonen#37
n.tervonen#3
n.tervonen#10
NJS
191842855637593312
Đội hình xuất phát
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver pursiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

otto minkkinen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Azabani#43
D.Azabani#11
D.Azabani#26
D.Azabani#22
D.Azabani#99
D.Azabani#16
D.Azabani#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 2
NJS
Kiffen Helsinki2 - 1
NJS
NJS0 - 1
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 0
NJS
NJS1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
Atlantis II1 - 6
Kiffen Helsinki
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS Akatemia
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot2 - 2
NJS
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
NJS3 - 3
Atlantis II
HPS1 - 0
NJS
NJS1 - 1
MuSa
NJS1 - 1
HJS Akatemia
TPV Tampere5 - 0
NJS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia3 - 2
NJSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiffen Helsinki
#11#21#30#41#54#60#70
NJS
#11#20#30#42#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi