Finnish Ykkonen23:00 ngày 08/08/2025

HPS
1 - 2

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
HPSChỉ sốTPV Tampere
65Chỉ số 2388
43Chỉ số 2473
2Chỉ số 33
2Chỉ số 228
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HPS
Sơ đồ 4-2-1-3322646719793021162028
Đội hình xuất phát
Pyry saarto#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jooa saukkonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
hamza boughrara#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
alexander lindstrom#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
joel oris#22
joel oris#39
joel oris#41
joel oris#15
joel oris#29
joel oris#11
joel oris#14
joel oris#36
joel oris#25
TPV Tampere
Sơ đồ 4-4-212172545626833272018
Đội hình xuất phát
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
s.pitkakoski#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
berkin ozcelik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Dieter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

elmeri riikonen#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
elmeri riikonen#16
elmeri riikonen#15
elmeri riikonen#24
elmeri riikonen#23
elmeri riikonen#14
elmeri riikonen#9

elmeri riikonen#2
elmeri riikonen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
HPS1 - 0
Kiffen Helsinki
HPS1 - 3
P-Iirot
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
HPS3 - 1
Atlantis II
MuSa1 - 1
HPS
HJS Akatemia4 - 2
HPS
HPS1 - 0
NJS
TPV Tampere3 - 0
HPS
HPS1 - 0
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
NJS1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
TPV TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HPS
#11#20#30#42#52#60#70
TPV Tampere
#12#20#30#43#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi