Finnish Ykkonen21:00 ngày 12/04/2025

Kiffen Helsinki
2 - 3

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiffen HelsinkiChỉ sốTPV Tampere
8Chỉ số 218
5Chỉ số 25
2Chỉ số 222
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
98Chỉ số 23111
1Chỉ số 40
58Chỉ số 2471
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Kiffen Helsinki
12228632159818373
Đội hình xuất phát
A.Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona kyander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kose#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karjalainen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.jmaali#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Akerlund#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Akerlund#12

D.Akerlund#25
D.Akerlund#4

D.Akerlund#7
D.Akerlund#11
D.Akerlund#19
TPV Tampere
121033162526227561711
Đội hình xuất phát
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sipola#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.pitkakoski#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Kostiainen#34
R.Kostiainen#3
R.Kostiainen#13
R.Kostiainen#8

R.Kostiainen#1
R.Kostiainen#14
R.Kostiainen#4
R.Kostiainen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
JaPS7 - 0
Kiffen Helsinki
Inter Turku II4 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 3
Inter Turku II
Jakobstads Bollklubb1 - 4
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 0
Jakobstads Bollklubb
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
Lahden Reipas2 - 2
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 2
MuSa
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Vantaa1 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 5
Tampere United
P-Iirot2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
HJS Akatemia
Inter Turku II6 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 1
SexyPöxyt
TPV Tampere2 - 2
Honka EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiffen Helsinki
#12#21#31#41#55#60#70
TPV Tampere
#13#22#30#42#55#60#70
Mypa
Puiu
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
HPS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi