Finnish Ykkonen22:30 ngày 14/07/2025

HJS Akatemia
3 - 3

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốTPV Tampere
53Chỉ số 2474
4Chỉ số 218
2Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
4Chỉ số 26
83Chỉ số 23110
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
Sơ đồ 3-4-3121327281918162326711
Đội hình xuất phát
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Auvinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Lehtomäki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.kujala#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
o.lehtonen#5
o.lehtonen#17
o.lehtonen#2
o.lehtonen#14
o.lehtonen#9
o.lehtonen#1
o.lehtonen#8
o.lehtonen#22
o.lehtonen#21
TPV Tampere
Sơ đồ 4-2-412172134562827111516
Đội hình xuất phát
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
valtteri vikke anttila#19
valtteri vikke anttila#14

valtteri vikke anttila#25
valtteri vikke anttila#8
valtteri vikke anttila#6

valtteri vikke anttila#18
valtteri vikke anttila#3
valtteri vikke anttila#10
valtteri vikke anttila#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
TPV Tampere0 - 2
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
TPV Tampere
HJS Akatemia5 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 0
TPV Tampere
HJS Akatemia4 - 2
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
HPS
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
NJS1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
KuPs
TPV Tampere5 - 0
NJS
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 1
HJS AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#13#21#32#46#54#60#70
TPV Tampere
#13#21#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi