Finnish Ykkonen23:00 ngày 18/07/2025

TPV Tampere
0 - 2

Ilves Tampere II
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốIlves Tampere II
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23105
5Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 216
3Chỉ số 32
72Chỉ số 2462
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
20271362533112841712
Đội hình xuất phát

R.Dieter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.paavola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

niko pienmunne#56
niko pienmunne#23
niko pienmunne#16
niko pienmunne#15
niko pienmunne#22
niko pienmunne#8

niko pienmunne#2

niko pienmunne#18
niko pienmunne#3
Ilves Tampere II
3267447433722155394736
Đội hình xuất phát

L.Vyrynen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Halonen#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Veinbergs#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel syrjanen#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oskari multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moisio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konsta·Lintila#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Aho#38
R.Aho#88
R.Aho#99
R.Aho#73
R.Aho#7
R.Aho#45
R.Aho#41
R.Aho#9
R.Aho#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
Ilves Tampere II1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
TPV Tampere
Ilves Tampere II3 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere1 - 3
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II3 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
KuPs
TPV Tampere5 - 0
NJS
Ilves Tampere II5 - 1
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
MuSa0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
HPS3 - 1
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#10#20#30#43#59#60#70
Ilves Tampere II
#12#22#30#42#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi