Finnish Ykkonen23:00 ngày 04/09/2025

Kiffen Helsinki
2 - 3

HPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiffen HelsinkiChỉ sốHPS
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
10Chỉ số 216
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
76Chỉ số 2442
13Chỉ số 25
88Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
Kiffen Helsinki
81182120428119245
Đội hình xuất phát
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karjalainen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Lappalainen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.loukiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janne partanen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ruismaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ussher#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.ussher#37
l.ussher#31
l.ussher#19

l.ussher#29

l.ussher#17

l.ussher#6
HPS
323021292646202819797
Đội hình xuất phát
Pyry saarto#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza boughrara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel kenvin#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander lindstrom#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jooa saukkonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.simonov#16
i.simonov#15
i.simonov#6
i.simonov#35
i.simonov#22
i.simonov#12
i.simonov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HPS1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
HPS1 - 3
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
HJS Akatemia3 - 0
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia4 - 1
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 0
P-Iirot
Kiffen Helsinki3 - 0
MuSa
HPS1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 1
NJS
Atlantis II1 - 6
Kiffen Helsinki
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS Akatemia
TPV Tampere0 - 2
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
Ilves Tampere II7 - 0
HPS
NJS1 - 0
HPS
HPS1 - 2
TPV Tampere
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
HPS1 - 0
Kiffen Helsinki
HPS1 - 3
P-Iirot
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
HPS3 - 1
Atlantis II
MuSa1 - 1
HPS
HJS Akatemia4 - 2
HPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiffen Helsinki
#12#21#30#44#513#60#70
HPS
#13#20#30#44#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi