Finnish Ykkonen22:30 ngày 25/06/2025

TPV Tampere
0 - 2

Kiffen Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốKiffen Helsinki
3Chỉ số 32
91Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 2211
63Chỉ số 2462
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
15164281121217562725
Đội hình xuất phát
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.mattila#6
j.mattila#8
j.mattila#14
j.mattila#19

j.mattila#20

j.mattila#18
j.mattila#3
j.mattila#10
j.mattila#23
Kiffen Helsinki
301882120641122195
Đội hình xuất phát

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karjalainen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Lappalainen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.loukiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikka siekkinen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ussher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.ussher#7
l.ussher#14
l.ussher#1
l.ussher#10

l.ussher#13

l.ussher#17

l.ussher#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
Kiffen Helsinki1 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 1
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
Atlantis II0 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
KuPs
TPV Tampere5 - 0
NJS
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
SalPa II0 - 4
TPV Tampere
MuSa1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 0
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
JaPS Akatemia0 - 5
Kiffen HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#10#20#31#44#54#60#70
Kiffen Helsinki
#12#20#30#42#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi