Finnish Ykkonen23:00 ngày 29/08/2025

TPV Tampere
4 - 1

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốP-Iirot
6Chỉ số 225
67Chỉ số 2460
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
11Chỉ số 25
87Chỉ số 2393
1Chỉ số 81
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
281756122726253311415
Đội hình xuất phát
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.pitkakoski#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
erik bullock#16
erik bullock#14
erik bullock#9
erik bullock#8
erik bullock#13

erik bullock#2

erik bullock#18
erik bullock#34
erik bullock#23
P-Iirot
143212410312271998
Đội hình xuất phát
idris moussa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro honkaniemi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Huotari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aalto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Silvennoinen#17
T.Silvennoinen#1
T.Silvennoinen#13
T.Silvennoinen#11
T.Silvennoinen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
P-Iirot2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot3 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
P-Iirot
P-Iirot3 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 2
P-Iirot
TPV Tampere3 - 0
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere11 - 0
Atlantis II
HPS1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
NJS1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere7 - 1
MuSa
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 2
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki3 - 0
P-Iirot
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
P-Iirot3 - 0
HJS Akatemia
HPS1 - 3
P-Iirot
MuSa1 - 1
P-Iirot
P-Iirot2 - 2
NJS
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot0 - 3
MuSaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#14#23#30#44#511#60#70
P-Iirot
#11#21#30#40#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi