J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 31/05/2026

Thespa Kusatsu Gunma
0 - 1

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốFC Gifu
78Chỉ số 2396
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 27
36Chỉ số 2472
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-4-21325433143837619177
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nakano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yonehara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Mohamado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Nishimura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Nishimura#18

Y.Nishimura#4

Y.Nishimura#97

Y.Nishimura#33

Y.Nishimura#99

Y.Nishimura#29

Y.Nishimura#88

Y.Nishimura#27

Y.Nishimura#26
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-15185344149102126799
Đội hình xuất phát

K.Suganuma#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hakozaki#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yumine#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Oiji#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Yokoyama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Mun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Azevedo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Azevedo#8

F.Azevedo#79

F.Azevedo#3

F.Azevedo#40

F.Azevedo#39

F.Azevedo#31

F.Azevedo#23

F.Azevedo#18

F.Azevedo#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma4 - 0
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro2 - 3
FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija3 - 0
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#30#41#52#60#70
FC Gifu
#11#21#30#41#57#60#70
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu