J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 19/04/2026

Fukushima United FC
1 - 2

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốFC Gifu
60Chỉ số 2361
31Chỉ số 2436
5Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-322175292314263019118
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Toma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tsuchiya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Tanaka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Fujita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Miura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Y.Okada#21

Y.Okada#78

Y.Okada#77

Y.Okada#20

Y.Okada#96

Y.Okada#32

Y.Okada#40

Y.Okada#7

Y.Okada#18
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-13132757692110817
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hagino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Yokoyama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Kawamoto#18

R.Kawamoto#85

R.Kawamoto#77

R.Kawamoto#19

R.Kawamoto#14

R.Kawamoto#4

R.Kawamoto#40

R.Kawamoto#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu4 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 4
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 3
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFC
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
AC Nagano Parceiro
Jubilo Iwata0 - 0
Fukushima United FC
RB Omiya Ardija6 - 0
Fukushima United FC
Iwaki FC3 - 1
Fukushima United FC
Ventforet Kofu4 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
FC Gifu5 - 1
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Iwaki FC
FC Gifu2 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 2
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#11#21#30#43#55#60#70
FC Gifu
#12#21#30#42#53#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu