J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 18/04/2026

Shonan Bellmare
1 - 2

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
62Chỉ số 2463
9Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
89Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 5-3-23137522320166172934
Đội hình xuất phát

K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Matsumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Minoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Ishibashi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Watanabe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#15

H.Yamada#9

H.Yamada#77

H.Yamada#99

H.Yamada#2

H.Yamada#55

H.Yamada#25

H.Yamada#28

H.Yamada#13
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-11334322383627272017
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Nuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tagashira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#16

M.Hyakuda#18

M.Hyakuda#37

M.Hyakuda#99

M.Hyakuda#25

M.Hyakuda#29

M.Hyakuda#14

M.Hyakuda#15

M.Hyakuda#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Shonan Bellmare1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Shonan Bellmare
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Shonan Bellmare1 - 4
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City1 - 3
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare4 - 0
SC Sagamihara
Shonan Bellmare1 - 2
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#11#21#30#42#56#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#12#20#30#41#53#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu