J2/J3 100 Year Vision League11:00 ngày 25/04/2026

Jubilo Iwata
1 - 0

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốFC Gifu
41Chỉ số 2437
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
5Chỉ số 25
52Chỉ số 2364
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-4-215030524216718119
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kawasaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Inoue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#8

R.Watanabe#39

R.Watanabe#27

R.Watanabe#3

R.Watanabe#36

R.Watanabe#48

R.Watanabe#77

R.Watanabe#33

R.Watanabe#21
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-131327576852110817
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Hagino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Hakozaki#85 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Yokoyama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Kawamoto#77

R.Kawamoto#18

R.Kawamoto#51

R.Kawamoto#14

R.Kawamoto#19

R.Kawamoto#4

R.Kawamoto#39

R.Kawamoto#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 3
FC Gifu
Jubilo Iwata3 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 4
Jubilo Iwata
FC Gifu1 - 0
Jubilo Iwata
FC Gifu2 - 4
Jubilo Iwata
FC Gifu1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 2
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 0
Fukushima United FC
Jubilo Iwata1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu2 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
FC Gifu5 - 1
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Iwaki FC
FC Gifu2 - 1
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#11#21#30#41#55#60#70
FC Gifu
#10#20#30#43#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu