J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 29/04/2026

Thespa Kusatsu Gunma
1 - 3

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốVegalta Sendai
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
79Chỉ số 2393
17Chỉ số 2433
2Chỉ số 31
2Chỉ số 226
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-11343314387272172099
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tagashira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Nakashima#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakashima#88

T.Nakashima#69

T.Nakashima#29

T.Nakashima#18

T.Nakashima#37

T.Nakashima#36

T.Nakashima#6

T.Nakashima#4

T.Nakashima#25
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-2293544615261042718
Đội hình xuất phát

K.Matsuzawa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Minami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Araki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Umeki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Umeki#41

T.Umeki#2

T.Umeki#19

T.Umeki#55

T.Umeki#8

T.Umeki#14

T.Umeki#37

T.Umeki#27

T.Umeki#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai0 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai4 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai1 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai5 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
SC Sagamihara
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 2
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#11#21#30#42#54#60#70
Vegalta Sendai
#13#20#30#41#52#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu