J2/J3 100 Year Vision League17:00 ngày 06/05/2026

FC Gifu
0 - 3

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
98Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 29
2Chỉ số 227
41Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-15126541468521193918
Đội hình xuất phát

K.Suganuma#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ogushi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Oiji#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Hakozaki#85 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Yokoyama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Matsumoto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Wade#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Wade#79

M.Wade#34

M.Wade#31

M.Wade#66

M.Wade#3

M.Wade#10

M.Wade#8

M.Wade#77

M.Wade#17
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-2127251636221830243938
Đội hình xuất phát

G.Kambayashi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Shirai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Matsumura#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sawazaki#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Inoue#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fujieda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujieda#19

K.Fujieda#41

K.Fujieda#8

K.Fujieda#46

K.Fujieda#40

K.Fujieda#2

K.Fujieda#44

K.Fujieda#43

K.Fujieda#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
FC Gifu5 - 1
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
AC Nagano Parceiro
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Iwaki FC
Fukushima United FC1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 5
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#10#20#30#42#54#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#13#21#30#40#59#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu