J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 25/04/2026

Thespa Kusatsu Gunma
3 - 1

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốYokohama FC
82Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
1Chỉ số 30
41Chỉ số 2478
5Chỉ số 217
3Chỉ số 2214
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-1-4-21343314273836202177
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Tagashira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Nishimura#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Nishimura#4

Y.Nishimura#37

Y.Nishimura#88

Y.Nishimura#6

Y.Nishimura#29

Y.Nishimura#18

Y.Nishimura#99

Y.Nishimura#69

Y.Nishimura#25
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1212219162077748781026
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Iwasaki#78 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Yokoyama#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yokoyama#24

A.Yokoyama#42

A.Yokoyama#5

A.Yokoyama#9

A.Yokoyama#18

A.Yokoyama#35

A.Yokoyama#13

A.Yokoyama#90

A.Yokoyama#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 3
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Blaublitz Akita1 - 3
Yokohama FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Blaublitz Akita
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
SC Sagamihara2 - 4
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Yokohama FC
Tochigi SC4 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC5 - 1
Tochigi City
Yokohama FC0 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#13#22#30#41#54#60#70
Yokohama FC
#11#21#30#40#59#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu