J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 09/05/2026

Thespa Kusatsu Gunma
0 - 0

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốTochigi City
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
18Chỉ số 2441
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2397
3Chỉ số 28
5Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-2-3-11325433143736387217
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nakano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Tagashira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#6

M.Hyakuda#18

M.Hyakuda#26

M.Hyakuda#19

M.Hyakuda#29

M.Hyakuda#99

M.Hyakuda#16

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#4
Tochigi City
Sơ đồ 4-4-231222817332361832999
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chinen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Inui#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yoshida#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Caletti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Koike#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Suzuki#26

M.Suzuki#77

M.Suzuki#20

M.Suzuki#24

M.Suzuki#7

M.Suzuki#88

M.Suzuki#16

M.Suzuki#19

M.Suzuki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Vegalta Sendai5 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City0 - 0
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC3 - 2
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#30#41#53#60#72
Tochigi City
#10#20#30#41#58#60#74
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu