J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 04/04/2026

Vegalta Sendai
2 - 2

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
3Chỉ số 22
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
58Chỉ số 2351
41Chỉ số 2439
7Chỉ số 224
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-23334419622101421127
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Takada#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Igarashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Iwabuchi#7

H.Iwabuchi#40

H.Iwabuchi#18

H.Iwabuchi#1

H.Iwabuchi#5

H.Iwabuchi#8

H.Iwabuchi#17

H.Iwabuchi#26

H.Iwabuchi#30
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-11343383872719172099
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Kamigaki#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Mohamado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Nakashima#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakashima#2

T.Nakashima#88

T.Nakashima#11

T.Nakashima#37

T.Nakashima#14

T.Nakashima#69

T.Nakashima#29

T.Nakashima#36

T.Nakashima#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai0 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai4 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 3
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 1
SC Sagamihara
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 2
Vegalta Sendai
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi City1 - 4
Vegalta Sendai
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#12#21#31#40#53#60#78
Thespa Kusatsu Gunma
#12#21#30#45#52#60#77
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu