J2/J3 100 Year Vision League11:00 ngày 03/05/2026

Vanraure Hachinohe FC
0 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
75Chỉ số 2436
0Chỉ số 214
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-225112378168051099
Đội hình xuất phát

Y.Taniguchi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kaburaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#6

S.Nakano#28

S.Nakano#9

S.Nakano#4

S.Nakano#90

S.Nakano#13

S.Nakano#24

S.Nakano#30

S.Nakano#15
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-1-4-2134332614293727181769
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Akimoto#26 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Kikuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Matsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Tanaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Izuma#69 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Izuma#4

S.Izuma#36

S.Izuma#88

S.Izuma#38

S.Izuma#25

S.Izuma#99

S.Izuma#20

S.Izuma#97

S.Izuma#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City2 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC2 - 2
SC Sagamihara
Blaublitz Akita1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#41#57#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#30#40#53#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu