J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 23/05/2026

Thespa Kusatsu Gunma
7 - 2

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốSC Sagamihara
60Chỉ số 2350
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
11Chỉ số 217
0Chỉ số 33
84Chỉ số 2472
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 4-4-21325433143837619177
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nakano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yonehara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Mohamado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Nishimura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Nishimura#16

Y.Nishimura#2

Y.Nishimura#26

Y.Nishimura#4

Y.Nishimura#27

Y.Nishimura#29

Y.Nishimura#69

Y.Nishimura#99

Y.Nishimura#33
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-12119213161741510249
Đội hình xuất phát

M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Takano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Maeda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#8

K.Sasaki#1

K.Sasaki#37

K.Sasaki#18

K.Sasaki#6

K.Sasaki#11

K.Sasaki#14

K.Sasaki#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi SC0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 3
Vegalta Sendai
Tochigi City0 - 0
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC2 - 2
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#17#22#30#40#55#60#70
SC Sagamihara
#12#20#31#43#53#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu