Japanese J3 League12:00 ngày 04/10/2025

FC Gifu
2 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
6Chỉ số 227
68Chỉ số 2370
68Chỉ số 2449
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-4-215520322189710392516
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Yamaya#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fukuta#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.S.M.Oko#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nishitani#28

R.Nishitani#40

R.Nishitani#5

R.Nishitani#29

R.Nishitani#14

R.Nishitani#31

R.Nishitani#15

R.Nishitani#27

R.Nishitani#9
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-11343322203637147339
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kikuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Sakurai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aoki#38

S.Aoki#49

S.Aoki#21

S.Aoki#30

S.Aoki#35

S.Aoki#15

S.Aoki#32

S.Aoki#5

S.Aoki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma4 - 0
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#12#21#30#42#57#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#21#30#42#54#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Kochi United