Estonian Premium Liiga17:30 ngày 08/03/2026

Levadia Tallinn
2 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốFC Kuressaare
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
12Chỉ số 214
9Chỉ số 23
1Chỉ số 80
105Chỉ số 2385
65Chỉ số 2535
16Chỉ số 225
95Chỉ số 2457
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-3-1-2992335429116521919
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
skvortsov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
felix sambe#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix sambe#33

felix sambe#3

felix sambe#30

felix sambe#7

felix sambe#1

felix sambe#14
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123362127587771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#13

A.Kivi#70

A.Kivi#68
A.Kivi#22

A.Kivi#41

A.Kivi#44
A.Kivi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn0 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn3 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn2 - 4
FC Nomme United
Harju JK Laagri2 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 4
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 1
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
FC Kuressaare3 - 3
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus9 - 2
FC Kuressaare
Viimsi JK3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev2 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#12#21#30#41#59#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#41#53#60#70