Estonian Esiliiga18:00 ngày 22/11/2025

Tallinna FC Ararat TTU
0 - 0

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
22Chỉ số 2420
100Chỉ số 23107
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-2-3-11672302721103929772018
Đội hình xuất phát

S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
artjom toropov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

antoniy vynnychuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Arhipov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Plotnikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Plotnikov#25

V.Plotnikov#5

V.Plotnikov#7
V.Plotnikov#9

V.Plotnikov#22

V.Plotnikov#28
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-1-311132287999712024
Đội hình xuất phát

v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

ilja shashkov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kruglov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Krupski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vladislav friesen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Andrei vrabie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
Matvei minajev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

bogdan stoianov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Miskov#10
M.Miskov#66

M.Miskov#5
M.Miskov#17
M.Miskov#13
M.Miskov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Viimsi JK
Trans Narva6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv4 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#10#20#30#42#58#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#10#20#30#41#56#60#70
Tallinna FC Levadia B