Estonian Esiliiga18:00 ngày 15/11/2025

Johvi FC Lokomotiv
2 - 2

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
2Chỉ số 224
28Chỉ số 2439
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23124
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-1111322824999337120
Đội hình xuất phát

v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

ilja shashkov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kruglov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Krupski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vladislav friesen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
artjom tikhomirov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Matvei minajev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bogdan stoianov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bogdan stoianov#66

bogdan stoianov#5
bogdan stoianov#27
bogdan stoianov#10
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-3-2-2167730177210212839920
Đội hình xuất phát

S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antoniy vynnychuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsendei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vassili kulik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arhipov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#29

L.Arhipov#22

L.Arhipov#18
L.Arhipov#25

L.Arhipov#27

L.Arhipov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv4 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Viimsi JK
Trans Narva6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#12#20#30#42#53#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#12#20#30#42#55#60#70