Tanzanian Premier League20:00 ngày 14/05/2025

Tabora United FC
0 - 1

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốKinondoni MC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Kinondoni MC4 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 3
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Simba Sports Club
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Singida Big Stars FC1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Singida Fountain Gate
Kagera Sugar0 - 0
Kinondoni MC
Ken Gold FC1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
Kinondoni MC1 - 6
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#10#20#30#40#50#60#70
Kinondoni MC
#11#20#30#40#50#60#70
Azam
Singida Black Stars
Coastal Union