Austrian 2.Liga23:00 ngày 16/05/2025

SV Horn
3 - 1

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV HornChỉ sốKapfenberg SV 1919
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
5Chỉ số 225
59Chỉ số 2441
3Chỉ số 32
95Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Horn
Sơ đồ 4-3-33046132741461828227
Đội hình xuất phát

S.Liu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wimhofer#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Syhre#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Velimirović#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Gobara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P. Karch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.K.Conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bauernfeind#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Barlov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Owusu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H·Ismailcebioglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H·Ismailcebioglu#10

H·Ismailcebioglu#9

H·Ismailcebioglu#1
H·Ismailcebioglu#12

H·Ismailcebioglu#11

H·Ismailcebioglu#31
H·Ismailcebioglu#87
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-3-3124403323320532971
Đội hình xuất phát

R.Strebinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Heindl#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Olivier N'Zi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hassler#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Prohart#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Haxha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hofleitner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Maier#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Maier#10
T.Maier#16
T.Maier#28
T.Maier#34
T.Maier#12

T.Maier#17
T.Maier#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kapfenberg SV 19192 - 0
SV Horn
Kapfenberg SV 19191 - 3
SV Horn
SV Horn0 - 2
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 1
SV Horn
Kapfenberg SV 19190 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 1
Kapfenberg SV 1919
SV Horn2 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19194 - 1
SV Horn
Kapfenberg SV 19193 - 1
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
FAC WIEN1 - 1
SV Horn
SV Horn4 - 1
Lafnitz
SKN St.Polten4 - 1
SV Horn
SK Sturm Graz II1 - 3
SV Horn
SV Horn3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 1
FC Liefering
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 2
SV Stripfing
First Vienna FC 18940 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV Ried
SK Rapid II0 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Austria Klagenfurt3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK VoitsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Horn
#13#20#30#44#56#60#70
Kapfenberg SV 1919
#11#20#31#42#52#60#70
Admira Wacker