Austrian 2.Liga15:30 ngày 30/03/2025

First Vienna FC 1894
1 - 0

SV Horn
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna FC 1894Chỉ sốSV Horn
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
104Chỉ số 2382
6Chỉ số 27
36Chỉ số 2437
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna FC 1894
25771983610132866118
Đội hình xuất phát

J.Bauer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Edelhofer#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niklas Immanuel Alozie#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Luxbacher#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nnamdi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ochs#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Omerovic#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.L.Stratznig#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ungar#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Unger#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zimmermann#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Zimmermann#34

B.Zimmermann#5

B.Zimmermann#16

B.Zimmermann#41

B.Zimmermann#59

B.Zimmermann#11

B.Zimmermann#14
SV Horn
1028186471130132746
Đội hình xuất phát

A.Abdijanović#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barlov#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bauernfeind#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.K.Conte#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gobara#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H·Ismailcebioglu#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lipczinski#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Liu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Syhre#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velimirović#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Wimhofer#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Wimhofer#87

L.Wimhofer#17

L.Wimhofer#5
L.Wimhofer#14
L.Wimhofer#12

L.Wimhofer#1

L.Wimhofer#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Horn3 - 6
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 2
SV Horn
First Vienna FC 18944 - 3
SV Horn
SV Horn2 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 3
First Vienna FC 1894
SV Horn2 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
SV Horn
First Vienna FC 18942 - 2
SV Horn
SV Horn0 - 0
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker3 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 2
Bayern Munchen II
First Vienna FC 18941 - 3
Prishtina
First Vienna FC 18942 - 1
FK Oleksandria
First Vienna FC 18947 - 1
TWL ElektraĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Horn1 - 0
SK Rapid II
Traiskirchen3 - 5
SV Horn
SV Horn3 - 2
NK Aluminij
Kremser SC1 - 3
SV Horn
Bayern Munchen II1 - 3
SV Horn
Admira Wacker4 - 5
SV HornĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna FC 1894
#11#21#30#42#56#60#70
SV Horn
#10#20#30#42#57#60#70
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten
Schwarz-Weiss Bregenz
Lafnitz