Austrian 2.Liga19:30 ngày 05/04/2025

SV Horn
0 - 1

FC Liefering
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV HornChỉ sốFC Liefering
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 225
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
5Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
56Chỉ số 2460
82Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Horn
Sơ đồ 4-4-23046274121118628987
Đội hình xuất phát

S.Liu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wimhofer#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Velimirović#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gobara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
i.karakoutis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Bauernfeind#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Barlov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Coco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Armin Spahić#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Armin Spahić#42
Armin Spahić#22

Armin Spahić#1

Armin Spahić#7
Armin Spahić#14

Armin Spahić#31

Armin Spahić#17
FC Liefering
Sơ đồ 4-2-3-1151944020711213615
Đội hình xuất phát

B.Ožegović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

John·Mellberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Schuster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Brandtner#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G. Diakité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Bendra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Striednig#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Murillo#39
A.Murillo#25
A.Murillo#28

A.Murillo#8

A.Murillo#31
A.Murillo#47
A.Murillo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Liefering0 - 1
SV Horn
FC Liefering2 - 1
SV Horn
SV Horn2 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Horn
SV Horn3 - 1
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
SV Horn
SV Horn2 - 3
FC Liefering
FC Liefering6 - 2
SV Horn
SV Horn2 - 4
FC Liefering
SV Horn1 - 1
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Horn1 - 0
SK Rapid II
Traiskirchen3 - 5
SV Horn
SV Horn3 - 2
NK Aluminij
Kremser SC1 - 3
SV Horn
Bayern Munchen II1 - 3
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
Real Madrid U191 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18943 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas AmstettenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Horn
#10#20#30#42#55#60#70
FC Liefering
#11#21#30#42#57#60#70
Admira Wacker
SKN St.Polten
Kapfenberg SV 1919