Austrian 2.Liga23:00 ngày 11/04/2025

FC Liefering
2 - 0

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốKapfenberg SV 1919
9Chỉ số 2211
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
73Chỉ số 2348
81Chỉ số 2447
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-2-3-1147454036112182015
Đội hình xuất phát

B.Ožegović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schuster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

John·Mellberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Brandtner#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Striednig#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G. Diakité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Murillo#39
A.Murillo#42
A.Murillo#45
A.Murillo#23

A.Murillo#31
A.Murillo#17
A.Murillo#28
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-3-3124401933223591071
Đội hình xuất phát

R.Strebinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Heindl#40 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Turi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Romling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Haxha#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hassler#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hofleitner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Krasniqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Maier#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Maier#36

T.Maier#17

T.Maier#11

T.Maier#80
T.Maier#16
T.Maier#41

T.Maier#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kapfenberg SV 19190 - 2
FC Liefering
Kapfenberg SV 19191 - 3
FC Liefering
FC Liefering0 - 1
Kapfenberg SV 1919
FC Liefering1 - 3
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC Liefering
FC Liefering3 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
FC Liefering
Kapfenberg SV 19190 - 3
FC Liefering
FC Liefering6 - 1
Kapfenberg SV 1919
FC Liefering3 - 2
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
Real Madrid U191 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18943 - 1
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Austria Klagenfurt3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Sturm Graz II
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19194 - 1
Wolfsberger AC Amateure
Admira Wacker2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#12#20#30#44#59#60#70
Kapfenberg SV 1919
#10#20#30#41#51#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II
SV Stripfing