Austrian 2.Liga19:30 ngày 21/04/2025

SK Rapid II
0 - 2

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid IIChỉ sốKapfenberg SV 1919
9Chỉ số 29
1Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
13Chỉ số 223
83Chỉ số 2456
88Chỉ số 2369
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid II
Sơ đồ 4-5-129314433331281835722
Đội hình xuất phát

B.Göschl#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vincze#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ibrahimoglu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Haselmayr#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stehrer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ismail seydi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Szladits#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Bajlicz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.music#35 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Živković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Dursun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Dursun#26
F.Dursun#34

F.Dursun#99
F.Dursun#13
F.Dursun#36

F.Dursun#21
F.Dursun#8
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 3-4-31401933241053327123
Đội hình xuất phát

R.Strebinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Heindl#40 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Turi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Olivier N'Zi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Lang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Romling#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Haxha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Maier#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Hassler#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Hassler#15
L.Hassler#16
L.Hassler#28
L.Hassler#41

L.Hassler#20
L.Hassler#34
L.Hassler#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kapfenberg SV 19192 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
SK Rapid II
Kapfenberg SV 19191 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 3
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 3
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid II
FAC WIEN2 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 5
SV Ried
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 3
Admira Wacker
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 0
SC Austria Lustenau
SK Sturm Graz II1 - 0
SK Rapid II
SV Horn1 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 3
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Austria Klagenfurt3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Sturm Graz II
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19194 - 1
Wolfsberger AC AmateureĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid II
#10#20#30#41#59#60#70
Kapfenberg SV 1919
#12#22#30#43#59#60#70
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing