Austrian 2.Liga00:00 ngày 29/03/2025

SC Austria Lustenau
1 - 2

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốKapfenberg SV 1919
2Chỉ số 32
120Chỉ số 2379
5Chỉ số 23
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
53Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
727351218312032819
Đội hình xuất phát

F.Gmeiner#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schierl#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Rodrigues#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mätzler#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mikic#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Voisine#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maak#31 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Koc#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lahne#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gorzel#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Delaye#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Delaye#22

S.Delaye#29

S.Delaye#26

S.Delaye#21

S.Delaye#15

S.Delaye#6

S.Delaye#30
Kapfenberg SV 1919
123571241033940323
Đội hình xuất phát

R.Strebinger#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hassler#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mišković#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maier#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lang#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krasniqi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olivier N'Zi#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hofleitner#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Heindl#40 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Haxha#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Romling#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Romling#36
M.Romling#2

M.Romling#20
M.Romling#41
M.Romling#16

M.Romling#80

M.Romling#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kapfenberg SV 19190 - 2
SC Austria Lustenau
Kapfenberg SV 19191 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau6 - 0
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
SC Austria Lustenau
Kapfenberg SV 19190 - 6
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 3
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SK Rapid II2 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau3 - 0
FC Dornbirn
SC Austria Lustenau3 - 1
FC Zurich U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Luzern U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Gossau
Bruhl SG0 - 4
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
SK Austria Klagenfurt3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Sturm Graz II
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19194 - 1
Wolfsberger AC Amateure
Admira Wacker2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV Gloggnitz
Kapfenberg SV 19193 - 4
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#11#20#30#42#55#60#70
Kapfenberg SV 1919
#12#22#30#43#53#60#70
SV Ried
First Vienna FC 1894
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing
Lafnitz