Austrian 2.Liga15:30 ngày 04/05/2025

First Vienna FC 1894
0 - 2

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna FC 1894Chỉ sốKapfenberg SV 1919
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
66Chỉ số 2363
3Chỉ số 25
41Chỉ số 2437
3Chỉ số 223
1Chỉ số 40
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-4-213625131121286685977
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nnamdi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Omerovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bumbic#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.J.Diomande#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ungar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Luxbacher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Dilek#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Edelhofer#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Edelhofer#27

L.Edelhofer#41

L.Edelhofer#10

L.Edelhofer#9

L.Edelhofer#5
L.Edelhofer#34

L.Edelhofer#18
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-4-21224403332010523932
Đội hình xuất phát
V.Colic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Heindl#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Olivier N'Zi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Romling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Prohart#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Hassler#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hofleitner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Haxha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Haxha#80

F.Haxha#71
F.Haxha#16

F.Haxha#36
F.Haxha#2
F.Haxha#34

F.Haxha#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kapfenberg SV 19191 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18944 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 0
First Vienna FC 1894
Kapfenberg SV 19193 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 0
Kapfenberg SV 1919
First Vienna FC 18943 - 5
Kapfenberg SV 1919
First Vienna FC 18943 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 1
First Vienna FC 1894
Kapfenberg SV 19193 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 2
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II4 - 1
First Vienna FC 1894
ASK Voitsberg0 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
Lafnitz
First Vienna FC 18942 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV Ried
SK Rapid II0 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Austria Klagenfurt3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Sturm Graz IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna FC 1894
#10#20#31#44#53#60#70
Kapfenberg SV 1919
#12#21#30#42#55#60#70
Admira Wacker