Austrian 2.Liga23:00 ngày 09/05/2025

FAC WIEN
1 - 1

SV Horn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốSV Horn
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
3Chỉ số 226
47Chỉ số 2465
3Chỉ số 33
104Chỉ số 23109
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 4-4-2134195471361872210
Đội hình xuất phát

J.Odehnal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Taieb#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Puchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Eghosa#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Schmid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Krohn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Krohn#8

C.Krohn#4

C.Krohn#28

C.Krohn#17

C.Krohn#37

C.Krohn#9

C.Krohn#31
SV Horn
Sơ đồ 4-3-330461327311167182228
Đội hình xuất phát

S.Liu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wimhofer#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Syhre#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Velimirović#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Metu#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.K.Conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H·Ismailcebioglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bauernfeind#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Owusu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Barlov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barlov#87
D.Barlov#14

D.Barlov#1

D.Barlov#4

D.Barlov#8

D.Barlov#9

D.Barlov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Horn0 - 2
FAC WIEN
SV Horn2 - 3
FAC WIEN
SV Horn0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SV Horn
FAC WIEN2 - 1
SV Horn
SV Horn1 - 1
FAC WIEN
SV Horn0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 0
SV Horn
FAC WIEN1 - 2
SV Horn
FAC WIEN7 - 5
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SV Stripfing1 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SK Rapid II
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
SV Horn4 - 1
Lafnitz
SKN St.Polten4 - 1
SV Horn
SK Sturm Graz II1 - 3
SV Horn
SV Horn3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 1
FC Liefering
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SV Horn2 - 1
ASK VoitsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#11#20#31#44#54#60#70
SV Horn
#11#21#30#44#58#60#70
SV Ried
Kapfenberg SV 1919