Austrian 2.Liga15:30 ngày 13/04/2025

SKU Ertl Glas Amstetten
0 - 0

SV Horn
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốSV Horn
98Chỉ số 2396
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
9Chỉ số 22
6Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
8Chỉ số 224
70Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 3-4-312212528184872042
Đội hình xuất phát

A.Gremsl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tobias Gruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Oberleitner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Köchl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Hahn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gragger#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Weixelbraun#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Martin Grubhofer#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Wanner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Wanner#24

J.Wanner#9

J.Wanner#16
J.Wanner#13

J.Wanner#15

J.Wanner#17

J.Wanner#23
SV Horn
Sơ đồ 4-1-4-1304613412611928710
Đội hình xuất phát

S.Liu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wimhofer#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Syhre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gobara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
i.karakoutis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.K.Conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Coco#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Barlov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H·Ismailcebioglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Abdijanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Abdijanović#17
A.Abdijanović#42

A.Abdijanović#18
A.Abdijanović#22

A.Abdijanović#1
A.Abdijanović#14

A.Abdijanović#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Horn3 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Horn3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
SV Horn
SV Horn3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SV Horn
SV Horn2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Horn0 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Horn3 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 0
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Horn
SV Horn0 - 1
FC Liefering
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Horn1 - 0
SK Rapid II
Traiskirchen3 - 5
SV Horn
SV Horn3 - 2
NK Aluminij
Kremser SC1 - 3
SV HornĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#10#20#30#46#59#60#70
SV Horn
#10#20#30#44#52#60#70
Admira Wacker
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN
Lafnitz