English Football League Championship02:45 ngày 26/02/2025

Stoke City
1 - 3

Middlesbrough
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stoke CityChỉ sốMiddlesbrough
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2390
9Chỉ số 2210
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 216
47Chỉ số 2423
2Chỉ số 32
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stoke City
Sơ đồ 4-3-3116526312824423510
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Wilmot#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rose#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stevens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Seko#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Baker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Moran#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Manhoef#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Lowe#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bae#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bae#15

J.Bae#37

J.Bae#22

J.Bae#4

J.Bae#11

J.Bae#20

J.Bae#17

J.Bae#13
J.Bae#56
Middlesbrough
Sơ đồ 4-2-3-132156253018721201122
Đội hình xuất phát

M.Travers#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dijksteel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Fry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Edmundson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Borges#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Morris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Hackney#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Forss#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Finn·Azaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Whittaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Conway#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Conway#49

T.Conway#29

T.Conway#23

T.Conway#28
T.Conway#46

T.Conway#10

T.Conway#4

T.Conway#12

T.Conway#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middlesbrough2 - 0
Stoke City
Middlesbrough0 - 5
Stoke City
Stoke City2 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 2
Stoke City
Middlesbrough1 - 1
Stoke City
Stoke City2 - 2
Middlesbrough
Middlesbrough3 - 1
Stoke City
Stoke City0 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough3 - 0
Stoke City
Stoke City1 - 0
MiddlesbroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Norwich City4 - 2
Stoke City
Stoke City3 - 1
Swansea City
Bristol City2 - 0
Stoke City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Hull City1 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Oxford United
Portsmouth3 - 1
Stoke City
West Bromwich Albion1 - 1
Stoke City
Sunderland1 - 1
Stoke City
Stoke City0 - 0
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middlesbrough
Bristol City2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Watford
Sheffield United3 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 3
Sunderland
Preston North End2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 0
West Bromwich Albion
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 1
Cardiff City
Hull City0 - 1
MiddlesbroughĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stoke City
#11#21#30#42#55#60#70
Middlesbrough
#13#21#30#42#51#60#70
Leeds United
Burnley
Coventry City
Millwall
Sheffield Wednesday
Queens Park Rangers
Derby County
Luton Town