English Football League Championship19:30 ngày 08/03/2025

Coventry City
3 - 2

Stoke City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coventry CityChỉ sốStoke City
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 25
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
88Chỉ số 2380
33Chỉ số 2433
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Coventry City
Sơ đồ 4-3-31274153296287910
Đội hình xuất phát

O.Dovin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.van Ewijk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kitching#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Dasilva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Torp#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Grimes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Eccles#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Sakamoto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Simms#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mason-Clark#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mason-Clark#8

E.Mason-Clark#2

E.Mason-Clark#40

E.Mason-Clark#22

E.Mason-Clark#12

E.Mason-Clark#14

E.Mason-Clark#23

E.Mason-Clark#11

E.Mason-Clark#21
Stoke City
Sơ đồ 4-2-3-112216263641124109
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tchamadeu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wilmot#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stevens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Pearson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Koumas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Moran#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Al-Hamadi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Hamadi#15

A.Al-Hamadi#12

A.Al-Hamadi#5

A.Al-Hamadi#42

A.Al-Hamadi#35

A.Al-Hamadi#20

A.Al-Hamadi#13

A.Al-Hamadi#17

A.Al-Hamadi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stoke City1 - 0
Coventry City
Stoke City0 - 1
Coventry City
Coventry City0 - 0
Stoke City
Coventry City0 - 4
Stoke City
Stoke City0 - 2
Coventry City
Stoke City1 - 1
Coventry City
Coventry City1 - 0
Stoke City
Stoke City2 - 3
Coventry City
Coventry City0 - 0
Stoke City
Coventry City2 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coventry City
Oxford United2 - 3
Coventry City
Coventry City2 - 1
Preston North End
Sheffield Wednesday1 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Queens Park Rangers
Coventry City1 - 4
Ipswich Town
Coventry City0 - 2
Leeds United
Swansea City0 - 2
Coventry City
Coventry City2 - 1
Watford
Blackburn Rovers0 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Bristol CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Stoke City0 - 0
Watford
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Norwich City4 - 2
Stoke City
Stoke City3 - 1
Swansea City
Bristol City2 - 0
Stoke City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Hull City1 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Oxford United
Portsmouth3 - 1
Stoke City
West Bromwich Albion1 - 1
Stoke CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coventry City
#13#22#30#41#57#60#70
Stoke City
#12#20#30#43#55#60#70
Burnley
Sheffield United
Sunderland
Millwall
Derby County
Luton Town
Plymouth Argyle