English Football League Championship02:45 ngày 13/02/2025

Bristol City
2 - 0

Stoke City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol CityChỉ sốStoke City
4Chỉ số 225
41Chỉ số 2443
97Chỉ số 23102
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
2Chỉ số 32
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol City
Sơ đồ 3-4-31141624176122103011
Đội hình xuất phát

M.O'Leary#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Vyner#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Dickie#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Roberts#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sykes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bird#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Knight#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.McCrorie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Twine#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Armstrong#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Anis·Mehmeti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Anis·Mehmeti#21

Anis·Mehmeti#19

Anis·Mehmeti#31

Anis·Mehmeti#29

Anis·Mehmeti#7

Anis·Mehmeti#40

Anis·Mehmeti#27

Anis·Mehmeti#23

Anis·Mehmeti#20
Stoke City
Sơ đồ 5-3-211226523338624935
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Seko#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Rose#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gibson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Wilson-Esbrand#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Baker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Moran#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Al-Hamadi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Lowe#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lowe#37

N.Lowe#22

N.Lowe#4

N.Lowe#18

N.Lowe#11

N.Lowe#7

N.Lowe#13

N.Lowe#10

N.Lowe#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stoke City2 - 2
Bristol City
Stoke City4 - 0
Bristol City
Bristol City2 - 3
Stoke City
Stoke City1 - 2
Bristol City
Bristol City1 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 1
Bristol City
Bristol City1 - 0
Stoke City
Bristol City0 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 2
Bristol City
Bristol City1 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol City
Bristol City0 - 1
Swansea City
Oxford United1 - 1
Bristol City
Bristol City2 - 1
Blackburn Rovers
Sheffield Wednesday2 - 2
Bristol City
Coventry City1 - 0
Bristol City
Bristol City1 - 2
Wolverhampton Wanderers
Bristol City1 - 0
Derby County
Plymouth Argyle2 - 2
Bristol City
Bristol City3 - 0
Portsmouth
Bristol City1 - 0
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Hull City1 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Oxford United
Portsmouth3 - 1
Stoke City
West Bromwich Albion1 - 1
Stoke City
Sunderland1 - 1
Stoke City
Stoke City0 - 0
Plymouth Argyle
Burnley0 - 0
Stoke City
Stoke City1 - 0
Sunderland
Stoke City0 - 2
Leeds UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol City
#12#21#30#42#52#60#70
Stoke City
#10#20#30#42#51#60#70
Sheffield United
Millwall
Middlesbrough
Norwich City
Watford
Queens Park Rangers
Preston North End