English Football League Championship22:00 ngày 01/03/2025

Stoke City
0 - 0

Watford
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stoke CityChỉ sốWatford
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
78Chỉ số 2386
39Chỉ số 2446
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Stoke City
Sơ đồ 4-2-3-1122261634151124109
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tchamadeu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Wilmot#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stevens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Pearson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Thompson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Koumas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Moran#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Al-Hamadi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Hamadi#35

A.Al-Hamadi#5

A.Al-Hamadi#18

A.Al-Hamadi#20
A.Al-Hamadi#56

A.Al-Hamadi#13

A.Al-Hamadi#17

A.Al-Hamadi#12

A.Al-Hamadi#42
Watford
Sơ đồ 4-2-3-1332625371024739820
Đội hình xuất phát

E.Selvik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ngakia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pollock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Abankwah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Larouci#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Louza#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Dele-Bashiru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ince#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kayembe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Chakvetadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Doumbia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Doumbia#45

M.Doumbia#11

M.Doumbia#17

M.Doumbia#3

M.Doumbia#52

M.Doumbia#21

M.Doumbia#23

M.Doumbia#19

M.Doumbia#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Watford3 - 0
Stoke City
Watford1 - 1
Stoke City
Stoke City1 - 0
Watford
Watford2 - 0
Stoke City
Stoke City0 - 4
Watford
Watford1 - 3
Stoke City
Stoke City1 - 2
Watford
Watford3 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Watford
Watford0 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Norwich City4 - 2
Stoke City
Stoke City3 - 1
Swansea City
Bristol City2 - 0
Stoke City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Hull City1 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Oxford United
Portsmouth3 - 1
Stoke City
West Bromwich Albion1 - 1
Stoke City
Sunderland1 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Watford
Watford2 - 0
Luton Town
Middlesbrough0 - 1
Watford
Watford0 - 4
Leeds United
Sunderland2 - 2
Watford
Watford0 - 1
Norwich City
Coventry City2 - 1
Watford
Watford1 - 2
Preston North End
Derby County0 - 2
Watford
Cardiff City1 - 1
Watford
Fulham4 - 1
WatfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stoke City
#10#20#30#41#54#60#70
Watford
#10#20#30#42#55#60#70
Burnley
Sheffield United
Blackburn Rovers
Millwall
Sheffield Wednesday
Queens Park Rangers
Plymouth Argyle