English Football League Championship02:45 ngày 13/02/2025

Sunderland
2 - 0

Luton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
SunderlandChỉ sốLuton Town
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
38Chỉ số 2430
6Chỉ số 21
109Chỉ số 2396
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunderland
Sơ đồ 4-2-3-113251334710112818
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ballard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cirkin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Neill#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Roberts#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Rigg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.L.Fée#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Isidor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Isidor#23

W.Isidor#33

W.Isidor#30

W.Isidor#20

W.Isidor#50

W.Isidor#12

W.Isidor#26

W.Isidor#21

W.Isidor#47
Luton Town
Sơ đồ 4-1-4-124265382221818379
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Walters#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Joseph·Johnson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fanne#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Alli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Nelson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Morris#23

C.Morris#20

C.Morris#12

C.Morris#13

C.Morris#44

C.Morris#11

C.Morris#47

C.Morris#19

C.Morris#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luton Town1 - 2
Sunderland
Luton Town2 - 0
Sunderland
Sunderland2 - 1
Luton Town
Sunderland1 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 1
Sunderland
Sunderland1 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 1
Sunderland
Luton Town3 - 0
Sunderland
Luton Town0 - 5
Sunderland
Sunderland2 - 1
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Sunderland2 - 2
Watford
Middlesbrough2 - 3
Sunderland
Sunderland2 - 2
Plymouth Argyle
Derby County0 - 1
Sunderland
Burnley0 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Stoke City
Sunderland1 - 0
Portsmouth
Sunderland2 - 1
Sheffield United
Stoke City1 - 0
Sunderland
Blackburn Rovers2 - 2
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Millwall
Oxford United3 - 2
Luton Town
Luton Town0 - 0
Preston North End
Nottingham Forest2 - 0
Luton Town
Queens Park Rangers2 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Norwich City
Swansea City2 - 1
Luton Town
Bristol City1 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Derby CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunderland
#12#21#30#40#56#60#70
Luton Town
#10#20#30#42#51#60#70
Leeds United
Coventry City
West Bromwich Albion
Hull City
Cardiff City