Poland Liga 122:30 ngày 25/05/2025

Stal Stalowa Wola
0 - 3

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal Stalowa WolaChỉ sốArka Gdynia
3Chỉ số 31
36Chỉ số 2442
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
66Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Stalowa Wola
Sơ đồ 4-5-13355224230292418711
Đội hình xuất phát

M.Smylek#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B. Kukulowicz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Wojtkowski#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

marcel ruszel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Urban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
m.surzyn#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Strózik#17

S.Strózik#77

S.Strózik#39
S.Strózik#9

S.Strózik#16

S.Strózik#12

S.Strózik#23
S.Strózik#8

S.Strózik#10
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-5-112231894118039359914
Đội hình xuất phát

J.Grobelny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Celestine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

z.petrovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Majchrzak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Vitalucci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitalucci#13

Vitalucci#9

Vitalucci#29

Vitalucci#27

Vitalucci#16

Vitalucci#8

Vitalucci#31

Vitalucci#32

Vitalucci#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia5 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia4 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Wisla Krakow5 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 5
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 3
Bruk Bet Termalica
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Stalowa Wola
#10#20#30#43#54#60#70
Arka Gdynia
#13#23#30#41#54#60#70