Poland Liga 123:00 ngày 19/09/2025

Odra Opole
2 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốStal Rzeszow
70Chỉ số 23108
1Chỉ số 40
10Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 32
46Chỉ số 2468
3Chỉ số 215
5Chỉ số 210
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-13172642270131881419
Đội hình xuất phát

M.Abramowicz#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miloš#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Przybyłko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Przybyłko#20
K.Przybyłko#52

K.Przybyłko#30
K.Przybyłko#33

K.Przybyłko#9

K.Przybyłko#94

K.Przybyłko#11

K.Przybyłko#3

K.Przybyłko#24
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-38824347717721461018
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Polap#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
vladislav krasovskiy#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Wachowiak#27
K.Wachowiak#20
K.Wachowiak#19
K.Wachowiak#11
K.Wachowiak#23
K.Wachowiak#44

K.Wachowiak#2
K.Wachowiak#50
K.Wachowiak#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 5
Odra Opole
Odra Opole2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow4 - 2
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Rakow Czestochowa6 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Stal Mielec2 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Odra Opole0 - 0
GKS Tychy
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Chrobry Glogow3 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Leczna0 - 4
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow1 - 3
Asteras Aktor
Stal Rzeszow2 - 1
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#12#22#31#45#55#60#70
Stal Rzeszow
#11#21#30#42#510#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa