Poland Liga 100:30 ngày 14/09/2025

Stal Rzeszow
1 - 0

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốZnicz Pruszkow
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 2220
57Chỉ số 24104
0Chỉ số 30
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
91Chỉ số 23112
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Leczna0 - 4
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow1 - 3
Asteras Aktor
Stal Rzeszow2 - 1
Slask Wroclaw
Stal Rzeszow3 - 2
Chelmianka ChelmĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia Warszawa
KS Wieczysta Krakow4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
LKS Lodz1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
KS WiazownicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#11#21#30#40#55#60#70
Znicz Pruszkow
#10#20#30#40#56#60#70
GKS Tychy