Poland Liga 118:00 ngày 07/12/2025

Stal Mielec
1 - 2

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốZnicz Pruszkow
52Chỉ số 2431
4Chỉ số 221
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2395
7Chỉ số 25
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 4-2-3-11274415561820109025
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Fucak#11
K.Fucak#8

K.Fucak#17

K.Fucak#9

K.Fucak#21
K.Fucak#3

K.Fucak#13

K.Fucak#32

K.Fucak#77
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 5-3-21271459911208082922
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sokol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Okhronchuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Moskwik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Bak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Tabara#77

K.Tabara#6
K.Tabara#23
K.Tabara#53

K.Tabara#21
K.Tabara#25
K.Tabara#17
K.Tabara#19

K.Tabara#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Stal Mielec
Znicz Pruszkow1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Mielec3 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 0
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Wisla Krakow3 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 3
Korona Kielce
Znicz Pruszkow0 - 3
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica2 - 1
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#11#20#30#44#57#60#70
Znicz Pruszkow
#12#21#30#43#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy
Odra Opole
Polonia Warszawa