Poland Liga 102:15 ngày 01/12/2025

Wisla Krakow
3 - 0

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốStal Mielec
85Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
16Chỉ số 29
11Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2435
10Chỉ số 222
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12834265024112107179
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kutwa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rodado#56

A.Rodado#1

A.Rodado#8

A.Rodado#5
A.Rodado#57
A.Rodado#51

A.Rodado#11

A.Rodado#20
A.Rodado#15
Stal Mielec
Sơ đồ 4-2-3-1120441556182799025
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fucak#23

K.Fucak#10

K.Fucak#32
K.Fucak#11

K.Fucak#13
K.Fucak#3

K.Fucak#17
K.Fucak#8

K.Fucak#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Stal Mielec1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 0
Stal Mielec
Wisla Krakow0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Wisla Krakow
Stal Mielec1 - 3
Wisla Krakow
Stal Mielec2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Pogon Siedlce0 - 0
Wisla Krakow
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow0 - 1
Wisla Krakow
Hutnik Krakow0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice0 - 3
Wisla Krakow
Pogon Szczecin3 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#13#23#30#42#516#60#70
Stal Mielec
#10#20#30#43#59#60#70
LKS Lodz
GKS Tychy
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow