Poland Liga 123:00 ngày 26/10/2025

Stal Mielec
1 - 2

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốMiedz Legnica
78Chỉ số 2392
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
2Chỉ số 34
51Chỉ số 2464
3Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 4-2-3-112744152210232093225
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

k.sommerfeld#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fucak#13
K.Fucak#3

K.Fucak#5

K.Fucak#17
K.Fucak#8
K.Fucak#11

K.Fucak#6

K.Fucak#77
Miedz Legnica
Sơ đồ 3-4-2-1445932682711189821
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stępiński#59 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Koscielny#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Serafin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kuchko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Asier·Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel stanclik#49
daniel stanclik#1

daniel stanclik#80

daniel stanclik#10

daniel stanclik#95

daniel stanclik#15

daniel stanclik#14

daniel stanclik#25

daniel stanclik#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Stal Mielec
Miedz Legnica1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Stal Mielec
Miedz Legnica1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 1
Odra Opole
LKS Lodz2 - 0
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
Pogon Siedlce
Gornik Leczna2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#11#21#31#42#55#60#70
Miedz Legnica
#12#20#30#44#513#60#70