Poland Liga 123:00 ngày 05/11/2025

Puszcza Niepolomice
1 - 1

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốStal Mielec
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
5Chỉ số 34
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
70Chỉ số 2392
39Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-131672523131917881022
Đội hình xuất phát

MichałPerchel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Norbert barczak#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Stepien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kacper orzybylko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kanach#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jakub Stec#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.iwao#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Cholewiak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Christopher Simon#21

Christopher Simon#11
Christopher Simon#97

Christopher Simon#8

Christopher Simon#34

Christopher Simon#9

Christopher Simon#27

Christopher Simon#7

Christopher Simon#16
Stal Mielec
Sơ đồ 4-3-312744152218102320990
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

k.sommerfeld#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paweł Kruszelnicki#77

Paweł Kruszelnicki#6
Paweł Kruszelnicki#11
Paweł Kruszelnicki#8

Paweł Kruszelnicki#17

Paweł Kruszelnicki#5
Paweł Kruszelnicki#3

Paweł Kruszelnicki#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 3
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec2 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 3
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec4 - 1
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec0 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice0 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Lechia Gdansk
Znicz Pruszkow0 - 3
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Wisla Krakow
Polonia Bytom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Odra Opole
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa1 - 2
Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#11#21#30#45#53#60#70
Stal Mielec
#11#20#30#44#54#60#70
LKS Lodz
Pogon Siedlce
Gornik Leczna