Poland Liga 101:30 ngày 23/11/2025

Polonia Bytom
4 - 1

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốStal Mielec
5Chỉ số 23
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
4Chỉ số 225
83Chỉ số 2490
90Chỉ số 2393
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Slask Wroclaw2 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Goczalkowice Zdroj B0 - 7
Polonia Bytom
Polonia Warszawa2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 0
Odra Opole
Polonia Bytom0 - 1
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Warta Poznan0 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#14#22#30#40#55#60#70
Stal Mielec
#11#21#30#41#53#60#70
LKS Lodz
GKS Tychy
Gornik Leczna